da sống
Danh từ
Da động vật chưa được ngâm tẩm hoặc chưa được chế biến thành vật liệu da.
Nhật
生皮
Anh
rawhide
Hàn
생가죽
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Da động vật chưa được ngâm tẩm hoặc chưa được chế biến thành vật liệu da.
vi Những miếng da sống được phơi khô dưới nắng.
Nhật 生皮
生皮が太陽の下で乾燥されていた。
Anh rawhide
The rawhide pieces were dried under the sun.
Hàn 생가죽
생가죽 조각들이 햇볕에 말려지고 있었다.
Cấu tạo
da / sống / 䏧𠸙
▸
Cấu tạo
da / sống / 䏧𠸙
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
䏧𠸙
Ứng viên theo âm tiết
da
䏧
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
da / da mồi / da láng / da nhung …
▸
Tương tự
da / da mồi / da láng / da nhung …
Dùng
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
Dùng
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …