goigoi

da

Phát âm Bắc /zaː˧˧/ Trung /jaː˧˥/ Nam /jaː˧˧/
Nghe
skin; hide enbody skin
2 senses 3 nghĩa
Danh từ
skin; hide body skin
Chờ chi tiết
da animal hide leather
Danh từ
skin; hide obsolete banyan form
Chi tiết
2 senses · 3 nghĩa

skin; hide (body skin)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
da Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

Lớp ngoài bao phủ cơ thể người hoặc động vật.

vi Da mặt tôi hay bị nhờn.

da (animal hide leather)

Chờ chi tiết

Nhóm nghĩa này chưa có nghĩa chi tiết.

skin; hide (obsolete banyan form)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
skin; hide

Da động vật đã được xử lý để làm giày, túi, áo hoặc vật dụng khác.

vi Chiếc túi này làm bằng da thật.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.