da
Chi tiết
2 senses · 3 nghĩa
▸
skin; hide (body skin)
Lớp ngoài bao phủ cơ thể người hoặc động vật.
vi Da mặt tôi hay bị nhờn.
da (animal hide leather)
Nhóm nghĩa này chưa có nghĩa chi tiết.
skin; hide (obsolete banyan form)
Da động vật đã được xử lý để làm giày, túi, áo hoặc vật dụng khác.
vi Chiếc túi này làm bằng da thật.