goigoi

da

Danh từ
Lớp ngoài bao phủ cơ thể người hoặc động vật.
Nhật 肌; 皮膚
Anh skin; hide
Hàn 피부
Phát âm Bắc /zaː˧˧/ Trung /jaː˧˥/ Nam /jaː˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Lớp ngoài bao phủ cơ thể người hoặc động vật.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Lớp ngoài bao phủ cơ thể người hoặc động vật. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

vi Da mặt tôi hay bị nhờn.

Nhật 肌; 皮膚

私の顔の肌はよく脂っぽくなる。

Anh skin; hide

My facial skin is often oily.

Hàn 피부

제 얼굴 피부는 자주 기름집니다.

Da động vật đã được xử lý để làm giày, túi, áo hoặc vật dụng khác.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Da động vật đã được xử lý để làm giày, túi, áo hoặc vật dụng khác. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Chiếc túi này làm bằng da thật.

Nhật 革; レザー

このかばんは本革でできている。

Anh leather

This bag is made of real leather.

Hàn 가죽; 레더

이 가방은 진짜 가죽으로 만들어졌다.

Tương tự
da mồi / da láng / da nhung / da đen …
▸
Dùng
da cam / ma da / căng da bụng, chùng da mắt / người da trắng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.