goigoi

da dẻ

Phát âm Bắc /zaː˧˧ zɛ̰˧˩˧/ Trung /jaː˧˥ jɛ˧˩˨/ Nam /jaː˧˧ jɛ˨˩˦/
2 senses 2 Thành tố
Động từ
da dẻ skin
Động từ
da dẻ complexion
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
da dẻ Hành động cơ bảnChủ đề

Lớp bao phủ bên ngoài cơ thể con người, thường được nhắc đến một cách chung chung.

vi Ăn nhiều hoa quả giúp da dẻ trở nên mịn màng hơn.

Nghĩa 2 Động từ
da dẻ

Màu sắc và tình trạng vẻ ngoài của làn da trên khuôn mặt của một người.

vi Cô ấy có da dẻ hồng hào và trông rất khỏe mạnh.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.