goigoi

dễ ợt

Tính từ
Dùng để mô tả một nhiệm vụ hoặc hành động cực kỳ đơn giản và ít tốn sức.
Hàn 매우 쉬운
Nhật 非常に簡単
Anh very easy
Phát âm Bắc /zeʔe˧˥ ə̰ːʔt˨˩/ Trung /je˧˩˨ ə̰ːk˨˨/ Nam /je˨˩˦ əːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để mô tả một nhiệm vụ hoặc hành động cực kỳ đơn giản và ít tốn sức. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bài tập toán này đối với tôi là dễ ợt.

Hàn 매우 쉬운

이 수학 과제는 나에게 매우 쉽다.

Nhật 非常に簡単

この数学の課題は私にとって非常に簡単だ。

Anh very easy

This math exercise is very easy for me.

Cấu tạo
dễ
▸
Tương tự
ẽo à ẽo ợt / ẽo ợt
▸
Dùng
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.