goigoi

dẫn thủy nhập điền

Động từ
Đưa nước từ nguồn vào đất canh tác để giúp cây trồng phát triển hiệu quả hơn.
Nhật 灌漑する
Anh irrigate fields
Hàn 관개하다
Phát âm Bắc /zəʔən˧˥ tʰwḭ˧˩˧ ɲə̰ʔp˨˩ ɗiə̤n˨˩/ Trung /jəŋ˧˩˨ tʰwi˧˩˨ ɲə̰p˨˨ ɗiəŋ˧˧/ Nam /jəŋ˨˩˦ tʰwi˨˩˦ ɲəp˨˩˨ ɗiəŋ˨˩/
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đưa nước từ nguồn vào đất canh tác để giúp cây trồng phát triển hiệu quả hơn.

vi Người dân đang nỗ lực dẫn thủy nhập điền để cứu vãn mùa màng.

Nhật 灌漑する

人々は収穫を救うために必死で灌漑を行っている。

Anh irrigate fields

The people are working hard to irrigate fields to save the crops.

Hàn 관개하다

사람들은 수확을 구하기 위해 필사적으로 관개를 하고 있다.

Cấu tạo
dẫn / thủy / nhập …
▸
Tương tự
dẫn dắt / dẫn / dẫn lái / dẫn chương trình …
▸
Dùng
hấp dẫn / dẫn điện / hướng dẫn / dẫn dụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.