goigoi

chữ điền

Danh từ
Chỉ một hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, giống như hình vuông.
Nhật 四角形
Anh square shape
Hàn 사각형
Phát âm Bắc /ʨɨʔɨ˧˥ ɗiə̤n˨˩/ Trung /ʨɨ˧˩˨ ɗiəŋ˧˧/ Nam /ʨɨ˨˩˦ ɗiəŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chỉ một hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, giống như hình vuông. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Khuôn mặt chữ điền thường được coi là một nét đẹp truyền thống.

Nhật 四角形

四角形の顔立ちは伝統的な美しさの象徴とされることが多い。

Anh square shape

A square-shaped face is often considered a traditional mark of beauty.

Hàn 사각형

사각형 얼굴은 전통적인 아름다움의 상징으로 여겨지는 경우가 많다.

Cấu tạo
chữ / điền / 𡦂田
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡦂田
Ứng viên theo âm tiết
chữ 𡦂(𡨸) điền 田(填 / 佃)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chu điện / chủ điền / đồn điền / tá điền …
▸
Dùng
mặt chữ điền / chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.