goigoi

dải phân cách

Danh từ
Phần kiến trúc dùng để chia tách hai chiều đường xe chạy trên một con lộ lớn.
Nhật 中央分離帯
Anh median strip
Hàn 중앙 분리대
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần kiến trúc dùng để chia tách hai chiều đường xe chạy trên một con lộ lớn.

vi Xe cộ không được phép băng qua dải phân cách trên đường cao tốc.

Nhật 中央分離帯

車両は高速道路の中央分離帯を越えてはならない。

Anh median strip

Vehicles are not allowed to cross the median strip on the highway.

Hàn 중앙 분리대

차량은 고속도로의 중앙 분리대를 넘어가면 안 된다.

Cấu tạo
dải / phân cách / 繲分格
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
繲分格
Ứng viên theo âm tiết
dải 繲(𦄂 / 𢄩 / 𧞊) phân 分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡) cách 格
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dải / dải ngân hà / dải đất
▸
Dùng
đậu dải / đậu dải áo / phá dải / treo dải
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.