goigoi

dải ngân hà

dải sao enMilky Way
Danh từ
dải sao Milky Way
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
dải sao Diễn ngôn & logicChủ đề

Tên gọi của dải sao dài trên bầu trời đêm.

Cấu tạo
dải / ngân hà / 繲銀河
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
繲銀河
Ứng viên theo âm tiết
dải (𦄂 / 𢄩 / 𧞊) ngân
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dải / dải phân cách / dải đất
Dùng
đậu dải / đậu dải áo / phá dải / treo dải
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.