goigoi

dạt dào

Tính từ
Tràn đầy và mạnh mẽ, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc dòng chảy của nước.
Nhật あふれる
Anh overflowing; abundant
Hàn 넘쳐흐르는
Phát âm Bắc /za̰ːʔt˨˩ za̤ːw˨˩/ Trung /ja̰ːk˨˨ jaːw˧˧/ Nam /jaːk˨˩˨ jaːw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tràn đầy và mạnh mẽ, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc dòng chảy của nước. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tình cảm mẹ dành cho con luôn dạt dào.

Nhật あふれる

母親の子に対する愛情は常に溢れている。

Anh overflowing; abundant

A mother's affection for her child is always overflowing.

Hàn 넘쳐흐르는

자식에 대한 어머니의 사랑은 항상 넘쳐흐른다.

Cấu tạo
dạt / dào / 澾𤁓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
澾𤁓
Ứng viên theo âm tiết
dạt 澾 dào 𤁓(𤁠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dạt / dồi dào / ôi dào / ối dào …
▸
Dùng
phiêu dạt / dào dạt / dào ôi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.