goigoi

variant of protruding enpack representative only
3 senses
Tính từ
variant of protruding pack representative only
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Tính chất & trạng tháiChủ đề

Một cách viết không thông dụng của từ 'nhô', có nghĩa là trạng thái nhô ra hoặc lồi ra khỏi bề mặt.

vi Phần xương bị ra ngoài bề mặt da.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ

Một cách viết theo cách phát âm của từ 'vô', thường được sử dụng trong các phương ngữ miền Nam Việt Nam.

vi Mời mọi người cùng nhà chơi.

Thán từ

Nghĩa 3 Thán từ
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.