goigoi

dân tộc chủ nghĩa

Danh từ
Tư tưởng đề cao quyền lợi và giá trị của dân tộc mình lên trên hết.
Nhật ナショナリズム
Anh nationalism
Hàn 민족주의
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tư tưởng đề cao quyền lợi và giá trị của dân tộc mình lên trên hết.

vi Ông ấy là một người theo dân tộc chủ nghĩa.

Nhật ナショナリズム

彼はナショナリズムを信奉する人物だ。

Anh nationalism

He is a person who follows nationalism.

Hàn 민족주의

그는 민족주의를 신봉하는 인물이다.

Cấu tạo
dân tộc / chủ nghĩa / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 民族主義 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 民族主義

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
民族主義
Ứng viên theo âm tiết
dân 民 tộc 族 chủ 拄 nghĩa 義
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chủ nghĩa dân tộc / dân tộc chủ nghĩa
▸
Dùng
dân tộc học / đại đoàn kết dân tộc / mặt trận dân tộc giải phóng miền nam việt nam / dân tộc thiểu số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.