goigoi

chủ nghĩa khủng bố

Danh từ
Việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để đạt được các mục đích về chính trị hoặc tôn giáo.
Nhật テロリズム
Anh terrorism
Hàn 테러리즘
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Việc sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để đạt được các mục đích về chính trị hoặc tôn giáo.

vi Thế giới đang cùng nhau chống lại chủ nghĩa khủng bố.

Nhật テロリズム

世界はテロと戦っている。

Anh terrorism

The world is working together to fight against terrorism.

Hàn 테러리즘

세계는 테러리즘과 싸우고 있다.

Cấu tạo
chủ nghĩa / khủng bố / ghép từ chủ nghĩa + khủng bố …
▸

Nguồn gốcghép từ chủ nghĩa + khủng bố

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拄義恐布
Ứng viên theo âm tiết
chủ 拄 nghĩa 義 khủng 恐 bố 布
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chủ nghĩa bài trung quốc / bảo thủ chủ nghĩa / chủ nghĩa nam nữ bình quyền / tiến bộ chủ nghĩa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.