goigoi

dân lành

Danh từ
Chỉ những người lương thiện, sống hòa bình và tuân thủ các quy định pháp luật của xã hội.
Nhật 善良な市民
Anh law abiding citizens
Hàn 선량한 시민
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chỉ những người lương thiện, sống hòa bình và tuân thủ các quy định pháp luật của xã hội.

vi Quân đội luôn nỗ lực bảo vệ dân lành trong vùng chiến sự.

Nhật 善良な市民

軍は常に戦地で善民を守るために尽力している。

Anh law abiding citizens

The army always strives to protect law-abiding citizens in war zones.

Hàn 선량한 시민

군은 항상 전지에서 선량한 시민들을 보호하기 위해 최선을 다한다.

Cấu tạo
dân / lành / ghép từ dân + lành …
▸

Nguồn gốcghép từ dân + lành

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
民𡅐
Ứng viên theo âm tiết
dân 民 lành 𡅐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.