dày
Phát âm
Bắc
/za̤j˨˩/
Trung
/jaj˧˧/
Nam
/jaj˨˩/
1 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.