goigoi

chung

Tính từ
Thuộc về tất cả mọi người hoặc liên quan đến đa số thành viên.
Nhật 共通の; 共同の
Anh general
Hàn 공통의
Phát âm Bắc /ʨuŋ˧˧/ Trung /ʨuŋ˧˥/ Nam /ʨuŋ˧˧/
Nghe
3 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa
▸

Thuộc về tất cả mọi người hoặc liên quan đến đa số thành viên.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Thuộc về tất cả mọi người hoặc liên quan đến đa số thành viên. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đây là sân chơi chung của tất cả mọi người.

Nhật 共通の; 共同の

これはみんなのための共用の遊び場です。

Anh general

This is a shared playground for everyone.

Hàn 공통의

이곳은 모두를 위한 공용 놀이터입니다.

Kết thúc hoặc chấm dứt.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Kết thúc hoặc chấm dứt. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề
Nhật 終わる
Anh end
Hàn 끝나다

Một loại chén nhỏ không có quai, thường được dùng để uống rượu.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại chén nhỏ không có quai, thường được dùng để uống rượu. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Ông ấy rót rượu vào một cái chung nhỏ.

Nhật 盃

彼は酒を小さな杯に注いだ。

Anh small cup

He poured the wine into a small cup.

Hàn 작은 술잔

그는 술을 작은 잔에 따랐다.

Tương tự
chung cư / chung chi / chung triêu / chung thiên …
▸
Dùng
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.