chung
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa
▸
Thuộc về tất cả mọi người hoặc liên quan đến đa số thành viên.
vi Đây là sân chơi chung của tất cả mọi người.
Nhật 共通の; 共同の
これはみんなのための共用の遊び場です。
Anh general
This is a shared playground for everyone.
Hàn 공통의
이곳은 모두를 위한 공용 놀이터입니다.
Kết thúc hoặc chấm dứt.
Một loại chén nhỏ không có quai, thường được dùng để uống rượu.
vi Ông ấy rót rượu vào một cái chung nhỏ.
Nhật 盃
彼は酒を小さな杯に注いだ。
Anh small cup
He poured the wine into a small cup.
Hàn 작은 술잔
그는 술을 작은 잔에 따랐다.