chung
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
general (general/common/public)
Thuộc về tất cả mọi người hoặc liên quan đến đa số thành viên.
vi Đây là sân chơi chung của tất cả mọi người.
finish (end/finish)
Đi đến điểm kết thúc hoặc hoàn tất một công việc nào đó.
vi Chúng tôi đã chung xong công việc của ngày hôm nay.
small cup (small handleless cup)
Một loại chén nhỏ không có quai, thường được dùng để uống rượu.
vi Ông ấy rót rượu vào một cái chung nhỏ.