goigoi

chung

Phát âm Bắc /ʨuŋ˧˧/ Trung /ʨuŋ˧˥/ Nam /ʨuŋ˧˧/
Nghe
general engeneral/common/public
Tính từ
general general/common/public
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa

general (general/common/public)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
chung Tính chất & trạng tháiChủ đề

Thuộc về tất cả mọi người hoặc liên quan đến đa số thành viên.

vi Đây là sân chơi chung của tất cả mọi người.

finish (end/finish)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
chung

Đi đến điểm kết thúc hoặc hoàn tất một công việc nào đó.

vi Chúng tôi đã chung xong công việc của ngày hôm nay.

small cup (small handleless cup)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chung

Một loại chén nhỏ không có quai, thường được dùng để uống rượu.

vi Ông ấy rót rượu vào một cái chung nhỏ.

Tương tự
chung cư / chung chi / chung triêu / chung thiên …
Dùng
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.