goigoi

chong chóng

Phát âm Bắc /ʨawŋ˧˧ ʨawŋ˧˥/ Trung /ʨawŋ˧˥ ʨa̰wŋ˩˧/ Nam /ʨawŋ˧˧ ʨawŋ˧˥/
Nghe
Danh từ
chong chóng pinwheel
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chong chóng

Một món đồ chơi đơn giản gồm một chiếc que gắn những cánh nhựa hoặc giấy quay được trong gió.

vi Đứa trẻ cầm chiếc chong chóng chạy tung tăng trong gió.

Nghĩa 2 Danh từ
chong chóng

Thiết bị có các cánh quay tạo ra lực đẩy để di chuyển một phương tiện qua không khí hoặc nước.

vi Chong chóng của máy bay bắt đầu quay nhanh.

Nghĩa 3 Danh từ
chong chóng

Một cỗ máy lớn chuyển đổi động năng của gió thành điện năng bằng cách sử dụng các cánh quạt quay.

vi Những chiếc chong chóng khổng lồ được dùng để tạo ra điện.

Cấu tạo
chong / chóng / 𢴋𢶢
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢴋𢶢
Ứng viên theo âm tiết
chong 𢴋(𤍑) chóng 𢶢(𨄞 / 𨖼 / 𨙛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chong / mau chóng / nhanh chóng
Dùng
chóng mặt / chóng vánh / chẳng chóng thì chầy
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.