chiềng hặc
Phát âm
Bắc
/ʨiə̤ŋ˨˩ ha̰ʔk˨˩/
Trung
/ʨiəŋ˧˧ ha̰k˨˨/
Nam
/ʨiəŋ˨˩ hak˨˩˨/
Nghe
Chiềng Hặc enplace name
Danh từ riêng
Chiềng Hặc
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Chiềng Hặc
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Chiềng Hặc là tên của một địa danh.
Cấu tạo
chiềng / hặc
▸
Cấu tạo
chiềng / hặc
Tương tự
chiềng hắc
▸
Tương tự
chiềng hắc
Dùng
chiềng cha chiềng chú / chiềng hoa / chiềng khoa / chiềng an …
▸
Dùng
chiềng cha chiềng chú / chiềng hoa / chiềng khoa / chiềng an …