goigoi

chiến bào

Phát âm Bắc /ʨiən˧˥ ɓa̤ːw˨˩/ Trung /ʨiə̰ŋ˩˧ ɓaːw˧˧/ Nam /ʨiəŋ˧˥ ɓaːw˨˩/
Danh từ
chiến bào battle tunic
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chiến bào Diễn ngôn & logicChủ đề

Chiến bào là một loại áo khoác ngoài mà các binh sĩ hoặc tướng sĩ ngày xưa thường mặc khi ra trận.

vi Vị tướng khoác lên mình chiếc chiến bào oai nghiêm trước khi ra trận.

Cấu tạo
chiến / bào / 戰胞
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
戰胞
Ứng viên theo âm tiết
chiến bào (袍 / 刨 / 鉋 / 𠝇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.