goigoi

chữ tòng

Phát âm Bắc /ʨɨʔɨ˧˥ ta̤wŋ˨˩/ Trung /ʨɨ˧˩˨ tawŋ˧˧/ Nam /ʨɨ˨˩˦ tawŋ˨˩/
Danh từ
chữ tòng wifely obedience
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chữ tòng Diễn ngôn & logicChủ đề

Quan niệm cũ về bổn phận của người phụ nữ là phải phục tùng và đi theo chồng trong cuộc sống gia đình.

vi Chữ tòng là quan niệm cũ về bổn phận của phụ nữ.

Cấu tạo
chữ / 𡦂從
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡦂從
Ứng viên theo âm tiết
chữ 𡦂(𡨸) tòng
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phục tòng / tam tòng / a tòng / toàn tòng
Dùng
chữ cái / kiểu chữ / nhả chữ / đánh chữ
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.