goigoi

a tòng

Phát âm Bắc /aː˧˧ ta̤wŋ˨˩/ Trung /aː˧˥ tawŋ˧˧/ Nam /aː˧˧ tawŋ˨˩/
Nghe
Động từ
a tòng abet
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
a tòng Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động giúp đỡ hoặc đi theo kẻ xấu để thực hiện những việc làm không chính đáng hoặc phạm pháp.

vi Bạn không nên a tòng với những hành vi sai trái của người khác.

Cấu tạo
a / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 阿從 / 阿從
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 阿從

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
阿從
Ứng viên theo âm tiết
a 丫 tòng 從
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiếp tay / xúi giục / phục tòng / tam tòng …
▸
Dùng
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.