goigoi

chọc tiết

Nghe
bleed livestock enpack representative only
Động từ
bleed livestock pack representative only
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
chọc tiết Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động đâm vào cổ gia súc để lấy máu trong quá trình giết mổ động vật.

vi Người thợ đang chọc tiết gia súc trong quá trình giết mổ.

Nghĩa 2 Động từ
chọc tiết

Thực hiện việc giết mổ động vật để lấy thịt làm thực phẩm cho con người.

vi Họ chọc tiết gia súc để lấy thịt làm thực phẩm.

Nghĩa 3 Động từ
chọc tiết

Trong nghĩa bóng, chỉ hành động khai thác quá mức hoặc tàn phá các nguồn tài nguyên.

vi Nguồn tài nguyên đang bị chọc tiết một cách quá mức.

Cấu tạo
chọc / tiết / 𢹅節
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢹅節
Ứng viên theo âm tiết
chọc 𢹅(𨫈) tiết
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chọc tiết / chọc tiết / chọc tiết
Dùng
chọc ghẹo / chọc quê / nhà chọc trời / chọc phá …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.