goigoi

chắt chiu

Phát âm Bắc /ʨat˧˥ ʨiw˧˧/ Trung /ʨa̰k˩˧ ʨiw˧˥/ Nam /ʨak˧˥ ʨiw˧˧/
Nghe
Động từ
chắt chiu to nurse
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
chắt chiu Hành động cơ bảnChủ đề

Chăm sóc ai đó với sự tận tâm và chú ý lớn, đặc biệt là khi họ ốm.

vi Bà luôn chắt chiu chăm sóc đứa cháu nhỏ bị ốm.

Nghĩa 2 Động từ
chắt chiu

Tiết kiệm từng khoản nhỏ tiền bạc hoặc nguồn lực và sử dụng chúng thật cẩn thận, dè xẻn.

vi Họ đã chắt chiu từng đồng để mua được ngôi nhà này.

Nghĩa 3 Động từ
chắt chiu

Đối xử với ai đó một cách rất tử tế và dành cho họ nhiều sự chú ý.

vi Cha mẹ luôn chắt chiu và dành mọi điều tốt đẹp cho con cái.

Cấu tạo
chắt
▸
Tương tự
chắt bóp / chắt lót / chắt / chắt lọc …
▸
Dùng
cháu chắt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.