goigoi

chắn xích

Danh từ
Chắn xích là một bộ phận bảo vệ bao quanh xích xe đạp hoặc xe máy để ngăn bụi bẩn và dầu mỡ bắn ra ngoài.
Nhật チェーンガード
Anh chainguard
Hàn 체인 가드
Phát âm Bắc /ʨan˧˥ sïk˧˥/ Trung /ʨa̰ŋ˩˧ sḭ̈t˩˧/ Nam /ʨaŋ˧˥ sɨt˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chắn xích là một bộ phận bảo vệ bao quanh xích xe đạp hoặc xe máy để ngăn bụi bẩn và dầu mỡ bắn ra ngoài. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc xe đạp này thiếu mất cái chắn xích.

Nhật チェーンガード

この自転車はチェーンガードがない。

Anh chainguard

This bicycle is missing a chainguard.

Hàn 체인 가드

이 자전거는 체인 가드가 빠져 있다.

Cấu tạo
chắn / xích
▸
Tương tự
chắn ngang / chắn / chắn song / chắn bùn …
▸
Dùng
chắc chắn / lá chắn / che chắn / kính chắn gió …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.