goigoi

chậm rãi

Trạng từ
Thực hiện một hành động nào đó một cách thư thả và không hề vội vàng.
Nhật ゆっくりと
Anh leisurely
Hàn 천천히
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨə̰ʔm˨˩ zaʔaj˧˥/ Trung /ʨə̰m˨˨ ʐaːj˧˩˨/ Nam /ʨəm˨˩˨ ɹaːj˨˩˦/
Nghe
3 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
Thực hiện một hành động nào đó một cách thư thả và không hề vội vàng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Họ đi bộ chậm rãi trong công viên để tận hưởng không khí trong lành.

Nhật ゆっくりと

彼らは新鮮な空気を楽しむために公園をゆっくりと歩いた。

Anh leisurely

They walked leisurely in the park to enjoy the fresh air.

Hàn 천천히

그들은 신선한 공기를 즐기기 위해 공원을 천천히 걸었다.

Nghĩa 2 Trạng từ
Nói hoặc trình bày một cách cẩn thận và thong thả để người khác dễ hiểu.

vi Người hướng dẫn giải thích các bước thực hiện một cách chậm rãi cho mọi người.

Nhật 意図的に

講師は皆がわかるように、手順をゆっくりと説明した。

Anh deliberately

The instructor explained the steps deliberately to everyone.

Hàn 의도적으로

강사는 모두가 알 수 있도록, 절차를 천천히 설명했다.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
Có phong thái thư thái và không tỏ ra vội vã trong các hoạt động thường ngày.

vi Phong thái chậm rãi của ông ấy khiến mọi người cảm thấy yên tâm.

Nhật 落ち着いた

彼の穏やかな振る舞いに、皆が安心した。

Anh relaxed

His relaxed manner made everyone feel at ease.

Hàn 여유로운

그의 차분한 태도는 모든 사람을 안심시켰다.

Cấu tạo
chậm
▸
Tương tự
rộng rãi / rỗi rãi
▸
Dùng
chậm trễ / chậm chạp / chậm tiến / chậm chậm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.