goigoi

chậm rãi

Phát âm Bắc /ʨə̰ʔm˨˩ zaʔaj˧˥/ Trung /ʨə̰m˨˨ ʐaːj˧˩˨/ Nam /ʨəm˨˩˨ ɹaːj˨˩˦/
3 senses 1 Thành tố
Trạng từ
chậm rãi leisurely
Tính từ
chậm rãi relaxed
Trạng từ
chậm rãi deliberately
Chi tiết
3 senses

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
chậm rãi Tính chất & trạng tháiChủ đề

Thực hiện một hành động nào đó một cách thư thả và không hề vội vàng.

vi Họ đi bộ chậm rãi trong công viên để tận hưởng không khí trong lành.

Nghĩa 2 Trạng từ
chậm rãi

Nói hoặc trình bày một cách cẩn thận và thong thả để người khác dễ hiểu.

vi Người hướng dẫn giải thích các bước thực hiện một cách chậm rãi cho mọi người.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
chậm rãi

Có phong thái thư thái và không tỏ ra vội vã trong các hoạt động thường ngày.

vi Phong thái chậm rãi của ông ấy khiến mọi người cảm thấy yên tâm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.