goigoi

chảy máu chất xám

Danh từ
Sự di cư của những người có trình độ cao sang các quốc gia khác.
Nhật 頭脳流出
Anh brain drain
Hàn 두뇌 유출
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự di cư của những người có trình độ cao sang các quốc gia khác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đất nước đang đối mặt với tình trạng chảy máu chất xám.

Nhật 頭脳流出

国は今、頭脳流出の問題に直面している。

Anh brain drain

The country is facing the problem of brain drain.

Hàn 두뇌 유출

나라는 현재 두뇌 유출 문제에 직면해 있다.

Cấu tạo
chảy máu / chất xám
▸
Tương tự
tê giác xám / hùm xám / chích đuôi xám / xường xám …
▸
Dùng
chảy máu cam
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.