goigoi

xường xám

Danh từ
Một loại trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Quốc, nổi tiếng với cổ cao và dáng ôm sát.
Nhật チャイナドレス
Anh cheongsam
Hàn 치파오
Phát âm Bắc /sɨə̤ŋ˨˩ saːm˧˥/ Trung /sɨəŋ˧˧ sa̰ːm˩˧/ Nam /sɨəŋ˨˩ saːm˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Quốc, nổi tiếng với cổ cao và dáng ôm sát. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cô ấy trông rất duyên dáng trong bộ xường xám màu đỏ.

Nhật チャイナドレス

彼女は赤いチャイナドレスを着ていて優雅だ。

Anh cheongsam

She looks very graceful in a red cheongsam.

Hàn 치파오

그녀는 빨간 치파오를 입어 우아하다.

Cấu tạo
xám / mượn từ tiếng Quảng Đông
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Quảng Đông

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.