xường xám
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy trông rất duyên dáng trong bộ xường xám màu đỏ.
Nhật チャイナドレス
彼女は赤いチャイナドレスを着ていて優雅だ。
Anh cheongsam
She looks very graceful in a red cheongsam.
Hàn 치파오
그녀는 빨간 치파오를 입어 우아하다.
Cấu tạo
xám / mượn từ tiếng Quảng Đông
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Quảng Đông