goigoi

chải

Phát âm Bắc /ʨa̰ːj˧˩˧/ Trung /ʨaːj˧˩˨/ Nam /ʨaːj˨˩˦/
Nghe
comb hair enpack representative only
Động từ
comb hair pack representative only
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
chải Hành động cơ bảnChủ đề

Dùng lược để làm cho mái tóc trở nên mượt mà và gọn gàng.

vi Mẹ đang nhẹ nhàng chải tóc cho con gái.

Nghĩa 2 Động từ
chải

Sử dụng bàn chải để làm sạch răng miệng hằng ngày cho sạch.

vi Bạn nên chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày.

Cấu tạo
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
chải (𦃀)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chái / chài / chải chuốt
Dùng
bàn chải / bàn chải đánh răng / bươn chải / vàng ma chải …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.