goigoi

chả trứng

Phát âm Bắc /ʨa̰ː˧˩˧ ʨɨŋ˧˥/ Trung /ʨaː˧˩˨ tʂɨ̰ŋ˩˧/ Nam /ʨaː˨˩˦ tʂɨŋ˧˥/
Nghe
Danh từ
chả trứng steamed egg meatloaf
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chả trứng Diễn ngôn & logicChủ đề

Món ăn được làm từ trứng trộn với thịt băm và các gia vị khác, sau đó đem hấp.

vi Chả trứng là một món ăn phổ biến trong bữa cơm gia đình.

Cấu tạo
chả / trứng / 𠁙𠨡
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠁙𠨡
Ứng viên theo âm tiết
chả 𠁙(𤌄 / 𪃙 / 𪃲) trứng 𠨡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chả / chả vờ / chả cá / chả giò …
Dùng
chả cá lã vọng / bún chả / chả rươi / giò chả …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.