chơi ác
Động từ
Hành động thực hiện những trò đùa độc ác hoặc cố tình gây hại cho người khác để thỏa mãn ý muốn cá nhân.
Nhật
悪ふざけ
Anh
play a cruel trick
Hàn
못된 장난
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Hành động thực hiện những trò đùa độc ác hoặc cố tình gây hại cho người khác để thỏa mãn ý muốn cá nhân. Mối quan hệ
vi Đừng bao giờ chơi ác với bạn bè của mình.
Nhật 悪ふざけ
友人に対して決して悪ふざけをしてはいけない。
Anh play a cruel trick
Never play a cruel trick on your friends.
Hàn 못된 장난
친구에게 절대 못된 장난을 쳐서는 안 된다.
Cấu tạo
chơi / ác / 惡
▸
Cấu tạo
chơi / ác / 惡
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
惡
Ứng viên theo âm tiết
chơi
𨔈
ác
惡(𪅴)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …
▸
Dùng
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi …