goigoi

chàng bè

Danh từ
chàng bè pelican
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
chàng bè Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại chim nước lớn có cái mỏ dài và túi cổ rộng.

vi Con chàng bè đang bơi lội dưới hồ.

Cấu tạo
chàng / bè / 払佊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
払佊
Ứng viên theo âm tiết
chàng 払 bè 佊(𣙨 / 𤿤)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chàng bè
▸
Dùng
chàng trai / chàng hiu / chàng ràng / chẫu chàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.