goigoi

bè

Danh từ
Một vật nổi có cấu tạo phẳng dùng để di chuyển trên mặt nước.
Nhật 筏
Anh raft
Hàn 뗏목
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓɛ̤˨˩/ Trung /ɓɛ˧˧/ Nam /ɓɛ˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vật nổi có cấu tạo phẳng dùng để di chuyển trên mặt nước. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề Giao thôngThẻ

vi Họ đã sử dụng một chiếc bè gỗ để di chuyển qua sông.

Nhật 筏

彼らは木のいかだを使って川を渡りました。

Anh raft

They used a wooden raft to cross the river.

Hàn 뗏목

그들은 나무 뗏목을 이용해 강을 건넜습니다.

Nghĩa 2 Danh từ
Tập hợp những người liên kết với nhau vì mưu đồ hoặc lợi ích riêng không chính đáng. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Họ chia bè kết cánh để tranh giành quyền lợi.

Nhật 派閥

彼らは利益を争うために徒党を組んだ。

Anh faction; clique

They formed factions and cliques to fight over their interests.

Hàn 파벌

그들은 이권을 다투기 위해 패거리를 지었다.

Cấu tạo
佊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
佊
Ứng viên theo âm tiết
bè 佊(𣙨 / 𤿤)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bế / bể / bễ / bé …
▸
Dùng
bạn bè / bè bạn / hát bè / nhà bè …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.