goigoi

bế

Động từ
Hành động nâng và giữ ai đó bằng hai cánh tay trước ngực.
Nhật 抱く
Anh to hold and carry
Hàn 안다
Phát âm Bắc /ɓe˧˥/ Trung /ɓḛ˩˧/ Nam /ɓe˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động nâng và giữ ai đó bằng hai cánh tay trước ngực. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Người mẹ đang bế đứa con nhỏ trên tay.

Nhật 抱く

母親は小さな子供を抱いている。

Anh to hold and carry

The mother is carrying her small child in her arms.

Hàn 안다

어머니는 어린아이를 안고 있다.

Cấu tạo
閉
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
閉
Ứng viên theo âm tiết
bế 閉(嬖 / 𦟼)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bể / bễ / bé / bệ …
▸
Dùng
o bế / bế triều / tự bế / bế khắc triệu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.