goigoi

cao tốc

Tính từ
Tính chất di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ rất nhanh so với mức bình thường.
Nhật 高速の
Anh high speed
Hàn 고속의
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kaːw˧˧ təwk˧˥/ Trung /kaːw˧˥ tə̰wk˩˧/ Nam /kaːw˧˧ təwk˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Tính chất di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ rất nhanh so với mức bình thường. Tính chất & trạng tháiChủ đề Giao thôngThẻ

vi Tàu cao tốc giúp tiết kiệm nhiều thời gian di chuyển.

Nhật 高速の

高速鉄道は移動時間を多く節約できる。

Anh high speed

The high-speed train helps save a lot of travel time.

Hàn 고속의

고속 열차는 이동 시간을 많이 절약할 수 있다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Cách gọi ngắn gọn của đường cao tốc, loại đường dành cho xe chạy tốc độ cao.

vi Xe chạy rất nhanh trên đường cao tốc.

Nhật 高速道路

車は高速道路を非常に速く走っている。

Anh expressway

Cars drive very fast on the expressway.

Hàn 고속도로

차들이 고속도로를 매우 빨리 달리고 있다.

Cấu tạo
cao / tốc / 高速
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
高速
Ứng viên theo âm tiết
cao 高 tốc 速(蹜)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cao tốc
▸
Dùng
đường cao tốc / đường sắt cao tốc / cao tốc độ / xe lửa cao tốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.