goigoi

cao răng

Danh từ
Lớp màng cứng bám trên bề mặt răng do thức ăn và vi khuẩn tích tụ lâu ngày mà không được vệ sinh sạch.
Nhật 歯石
Anh tartar
Hàn 치석
Phát âm Bắc /kaːw˧˧ zaŋ˧˧/ Trung /kaːw˧˥ ʐaŋ˧˥/ Nam /kaːw˧˧ ɹaŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lớp màng cứng bám trên bề mặt răng do thức ăn và vi khuẩn tích tụ lâu ngày mà không được vệ sinh sạch. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bạn nên đi lấy cao răng để bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Nhật 歯石

口内健康を守るために歯石を取ったほうがいい。

Anh tartar

You should have your tartar removed to protect your oral health.

Hàn 치석

구강 건강을 지키려면 치석을 제거하는 것이 좋다.

Cấu tạo
cao / răng / 高𦝄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
高𦝄
Ứng viên theo âm tiết
cao 高 răng 𦝄(𦢠 / 𪘵)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.