cực kì
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Món ăn này cực kì ngon và hấp dẫn.
Nhật 極めて
この料理は極めて美味しくて魅力的だ。
Anh extremely
This dish is extremely delicious and attractive.
Hàn 극도로
이 음식은 극도로 맛있고 매력적이다.
Cấu tạo
cực / kì / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 極其 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 極其