goigoi

cứu giúp

Động từ
Hành động hỗ trợ hoặc giải thoát người khác ra khỏi một tình cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm nào đó.
Nhật 救助
Anh help or rescue
Hàn 구조
Phát âm Bắc /kiw˧˥ zup˧˥/ Trung /kɨ̰w˩˧ jṵp˩˧/ Nam /kɨw˧˥ jup˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động hỗ trợ hoặc giải thoát người khác ra khỏi một tình cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm nào đó. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Mọi người luôn sẵn lòng cứu giúp những ai đang gặp khó khăn.

Nhật 救助

人々は困難に直面した人を喜んで助ける。

Anh help or rescue

People are always willing to help those in a difficult situation.

Hàn 구조

사람들은 어려움에 처한 사람들을 기꺼이 돕는다.

Cấu tạo
cứu / giúp / 究𠢞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
究𠢞
Ứng viên theo âm tiết
cứu 究 giúp 𠢞(𠢟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trợ giúp / giúp ích / chi viện / đỡ đần …
▸
Dùng
nghiên cứu / cứu quốc / giải cứu / cứu chuộc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.