goigoi

cờ nhíp

Danh từ
Đoạn phim ngắn hoặc vi-đê-ô ngắn, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc tiếng lóng mạng xã hội.
Nhật 動画クリップ
Anh video clip
Hàn 동영상 클립
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đoạn phim ngắn hoặc vi-đê-ô ngắn, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc tiếng lóng mạng xã hội. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề
Nhật 動画クリップ
Anh video clip
Hàn 동영상 클립
Cấu tạo
cờ / nhíp
▸
Tương tự
dao nhíp
▸
Dùng
cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây / cờ hó …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.