goigoi

cổ sự ký

Danh từ riêng
Một danh từ riêng.
Nhật 古事記
Anh proper name
Hàn 고사기
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một danh từ riêng.

vi Tên "cổ sự ký" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 古事記

「古事記」という名前が文書に現れる。

Anh proper name

The name "Cổ sự ký" appears in the text.

Hàn 고사기

'고사기'라는 이름이 문서에 나타난다.

Cấu tạo
cổ / sự / ký …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 古事記

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
古事記
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.