goigoi

cổ đại

Phát âm Bắc /ko̰˧˩˧ ɗa̰ːʔj˨˩/ Trung /ko˧˩˨ ɗa̰ːj˨˨/ Nam /ko˨˩˦ ɗaːj˨˩˨/
Nghe
ancient
Tính từ
ancient
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
xưa cũ Tính chất & trạng tháiChủ đề

Thuộc về thời kỳ rất xa trong lịch sử.

Cấu tạo
cổ / đại / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 古代 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 古代

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
古代
Ứng viên theo âm tiết
cổ 古 đại 大
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cỏ dại
▸
Dùng
ai cập cổ đại / hy lạp cổ đại / hi lạp cổ đại / phố cổ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.