goigoi

cầm lòng

Động từ
Tự kiềm chế và che giấu cảm xúc hoặc tình cảm của bản thân mình.
Nhật 感情を抑える
Anh restrain emotions
Hàn 감정을 억제하다
Phát âm Bắc /kə̤m˨˩ la̤wŋ˨˩/ Trung /kəm˧˧ lawŋ˧˧/ Nam /kəm˨˩ lawŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tự kiềm chế và che giấu cảm xúc hoặc tình cảm của bản thân mình. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Cô ấy cố gắng cầm lòng để không bật khóc trước mặt mọi người.

Nhật 感情を抑える

彼女は皆の前で泣かないように感情を抑えた。

Anh restrain emotions

She tried to control her emotions to avoid crying in front of everyone.

Hàn 감정을 억제하다

그녀는 사람들 앞에서 울지 않으려고 감정을 억제했다.

Cấu tạo
cầm / lòng / 琴𢚸
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
琴𢚸
Ứng viên theo âm tiết
cầm 琴(扲 / 禽 / 𨆓) lòng 𢚸
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cẩm long / cam lòng
▸
Dùng
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.