goigoi

cảnh trí

Danh từ
Danh từ này dùng để chỉ phong cảnh, cảnh vật hoặc môi trường xung quanh tại một địa điểm.
Nhật 風景
Anh scenery
Hàn 경치
Phát âm Bắc /ka̰jŋ˧˩˧ ʨi˧˥/ Trung /kan˧˩˨ tʂḭ˩˧/ Nam /kan˨˩˦ tʂi˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ này dùng để chỉ phong cảnh, cảnh vật hoặc môi trường xung quanh tại một địa điểm. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cảnh trí nơi này thật là thơ mộng.

Nhật 風景

ここの景色は本当に幻想的だ。

Anh scenery

The scenery of this place is truly poetic.

Hàn 경치

이곳의 경치는 정말 몽환적이다.

Cấu tạo
cảnh / trí / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 景致 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 景致

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
景致
Ứng viên theo âm tiết
cảnh 景 trí 置
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cảnh trí
▸
Dùng
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.