goigoi

cường tráng

Tính từ
Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, vững chãi và có sức lực dồi dào nhờ vào sự rèn luyện.
Nhật たくましい
Anh sturdy
Hàn 건장한
Phát âm Bắc /kɨə̤ŋ˨˩ ʨaːŋ˧˥/ Trung /kɨəŋ˧˧ tʂa̰ːŋ˩˧/ Nam /kɨəŋ˨˩ tʂaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, vững chãi và có sức lực dồi dào nhờ vào sự rèn luyện. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Chàng thanh niên có cơ thể cường tráng.

Nhật たくましい

その若者はたくましい体をしている。

Anh sturdy

The young man has a sturdy body.

Hàn 건장한

그 청년은 건장한 체격을 가지고 있다.

Cấu tạo
cường / tráng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 強壯 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 強壯

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
強壯
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phong trần / cường tráng
▸
Dùng
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.