goigoi

cường nhược

Tính từ
Bao gồm cả những mặt mạnh và mặt yếu của một đối tượng hay sự việc.
Nhật 長所と短所
Anh strength and weakness
Hàn 장단점
Phát âm Bắc /kɨə̤ŋ˨˩ ɲɨə̰ʔk˨˩/ Trung /kɨəŋ˧˧ ɲɨə̰k˨˨/ Nam /kɨəŋ˨˩ ɲɨək˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Bao gồm cả những mặt mạnh và mặt yếu của một đối tượng hay sự việc. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Chúng ta cần xem xét cả mặt cường nhược của kế hoạch này.

Nhật 長所と短所

この計画の長所と短所を考慮する必要がある。

Anh strength and weakness

We need to consider both the strengths and weaknesses of this plan.

Hàn 장단점

이 계획의 장단점을 고려할 필요가 있다.

Cấu tạo
cường / nhược
▸
Tương tự
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / khiếp nhược …
▸
Dùng
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.