cường nhược
발음
북부
/kɨə̤ŋ˨˩ ɲɨə̰ʔk˨˩/
중부
/kɨəŋ˧˧ ɲɨə̰k˨˨/
남부
/kɨəŋ˨˩ ɲɨək˨˩˨/
장단점 enstrength and weakness
형용사
장단점
strength and weakness
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
장단점 성질·상태
사람이나 사물의 강점과 약점을 아우르는 말.
vi Chúng ta cần xem xét cả mặt cường nhược của kế hoạch này.
ko 이 계획의 장단점을 고려할 필요가 있다.
구성
cường / nhược
▸
구성
cường / nhược
유의어
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / khiếp nhược …
▸
유의어
bạc nhược / nhu nhược / nước nhược / khiếp nhược …
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
쓰임
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …