goigoi

Cơ Tu

Nghe
Danh từ
Cơ Tu Co Tu people
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cơ Tu Diễn ngôn & logicChủ đề

Một nhóm dân tộc thiểu số sinh sống tại đất nước Việt Nam.

vi Người Cơ Tu có nhiều nét văn hoá truyền thống rất độc đáo.

Cấu tạo
cơ / tu / 機修
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
機修
Ứng viên theo âm tiết
cơ 機 tu 修(鬚 / 𣛪 / 𪅭 / 𪆦)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.