cúp
Nghĩa
7 nghĩa · 4 nghĩa
▸
trophy (cup/trophy award)
Vật phẩm được trao làm phần thưởng cho người thắng cuộc trong một giải đấu thể thao.
vi Đội bóng đã giành được chiếc cúp vô địch năm nay.
Một vật phẩm kỷ niệm được trao để công nhận chiến thắng trong một cuộc thi đấu.
vi Ban tổ chức trao cúp cho những người thắng cuộc.
play truant (skip school/play truant)
Tự ý nghỉ học hoặc nghỉ làm mà không có sự cho phép hay lý do chính đáng.
vi Cậu học sinh này thường xuyên cúp học để đi chơi.
cut off (cut off/switch off)
Hành động ngừng cung cấp các dịch vụ thiết yếu như điện hoặc nước cho người sử dụng.
Ngắt dòng điện bằng cách tắt công tắc hoặc sử dụng các thiết bị bảo vệ mạch điện.
Kết thúc một cuộc đàm thoại trên điện thoại bằng cách dập máy hoặc nhấn nút dừng.
pickaxe
Một loại dụng cụ nặng có đầu nhọn dùng để đào đất cứng hoặc phá vỡ đá.