goigoi

cóc khô

Cụm từ
Cách nói khẩu ngữ nhằm phủ định hoàn toàn, chỉ việc không có gì cả hoặc điều vô giá trị, không đáng kể.
Nhật 何もない
Anh nothing at all
Hàn 쥐뿔
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Cách nói khẩu ngữ nhằm phủ định hoàn toàn, chỉ việc không có gì cả hoặc điều vô giá trị, không đáng kể.
Nhật 何もない
Anh nothing at all
Hàn 쥐뿔
Cấu tạo
cóc / khô
▸
Tương tự
cóc / cóc cần / cóc cách / cóc vàng
▸
Dùng
quán cóc / nhảy cóc / chợ cóc / con cóc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.