cân nặng
Danh từ
Khối lượng cơ thể hoặc vật thể đo bằng lực hút.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
weight
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Khối lượng cơ thể hoặc vật thể đo bằng lực hút. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
weight
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
cân / nặng / ghép từ cân + nặng …
▸
Cấu tạo
cân / nặng / ghép từ cân + nặng …
Nguồn gốcghép từ cân + nặng
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
斤𥘀
Ứng viên theo âm tiết
cân
斤
nặng
𥘀(𨤼)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân đối …
▸
Dùng
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân đối …