goigoi

cánh chung

Danh từ
Một thuật ngữ dùng để chỉ sự kiện cuối cùng trong kế hoạch của thần linh hoặc sự tận thế.
Nhật 終末
Anh eschaton
Hàn 종말
Phát âm Bắc /kajŋ˧˥ ʨuŋ˧˧/ Trung /ka̰n˩˧ ʨuŋ˧˥/ Nam /kan˧˥ ʨuŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ dùng để chỉ sự kiện cuối cùng trong kế hoạch của thần linh hoặc sự tận thế.

vi Nhiều tôn giáo thường nhắc đến khái niệm về ngày cánh chung.

Nhật 終末

多くの宗教が終末の概念に言及している。

Anh eschaton

Many religions often mention the concept of the eschaton.

Hàn 종말

많은 종교가 종말의 개념을 언급한다.

Cấu tạo
cánh / chung / 更終
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
更終
Ứng viên theo âm tiết
cánh 更(竟 / 𦑃) chung 終
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
canh chừng / cánh đồng / cánh / cánh cửa …
▸
Dùng
cánh tay / hạ cánh / cánh tay phải / cứu cánh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.