goigoi

buồn tẻ

Tính từ
Tính chất tẻ nhạt, nhàm chán hoặc không có gì thú vị hay sôi nổi.
Nhật 退屈な
Anh dull
Hàn 지루한
Phát âm Bắc /ɓuən˨˩ tɛ̰˧˩˧/ Trung /ɓuəŋ˧˧ tɛ˧˩˨/ Nam /ɓuəŋ˨˩ tɛ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tính chất tẻ nhạt, nhàm chán hoặc không có gì thú vị hay sôi nổi. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Cuộc sống ở đây thật buồn tẻ và đơn điệu.

Nhật 退屈な

ここでの生活は本当に退屈で単調だ。

Anh dull

Life here is really dull and monotonous.

Hàn 지루한

이곳의 생활은 정말 지루하고 단조롭다.

Cấu tạo
buồn / tẻ / ghép từ buồn + tẻ …
▸

Nguồn gốcghép từ buồn + tẻ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盆矢
Ứng viên theo âm tiết
buồn 盆(𢞂) tẻ 矢(粃 / 𢗽 / 𢟓 / 𥻮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhàm chán / chán ngắt / tẻ nhạt / buồn …
▸
Dùng
buồn nôn / buồn cười / đau buồn / lo buồn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.